clock golf

Học thuật
Thân thiện
clock golf

A player putts the ball toward the hole in a game of clock golf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Clock golf: Một trò chơi hoặc hình thức chơi gôn giải trí, trong đó người chơi thực hiện đánh gạt bóng (putt) từ nhiều điểm xuất phát khác nhau. Các điểm này được sắp xếp theo vòng tròn xung quanh một lỗ gôn duy nhất, tương tự như các vị trí số trên mặt đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We set up a game of clock golf on the lawn during the garden party. (Chúng tôi tổ chức một trò chơi clock golf trên bãi cỏ trong buổi tiệc ngoài vườn.)
    • In clock golf, the objective is to putt the ball into the hole from each marked position around the circle. (Trong clock golf, mục tiêu gạt bóng vào lỗ từ mỗi vị trí được đánh dấu xung quanh vòng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng để mô tả chính trò chơi này. thường xuất hiện trong ngữ cảnh giải trí, sự kiện xã hội hoặc các hoạt động gôn không chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Golf (n): Môn thể thao gôn nói chung.
  • Putt (v/n): Động tác đánh gạt bóng nhẹ nhàng trên green để đưa bóng vào lỗ; hoặc danh từ chỉ đánh đó.
  • Putting green (n): Khu vực cỏ ngắn xung quanh lỗ gôn, nơi diễn ra các gạt bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Garden golf: Một tên gọi khác cho cùng loại hình trò chơi giải trí tương tự.
  • Clock golf một biến thể cụ thể nên không nhiều từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "a putting game" (trò chơi gạt bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "clock golf".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "clock golf".
clock golf

A player putts the ball toward the hole in a game of clock golf.

Noun
  1. một dạng của chơi gôn khi người chơi đánh từ nhiều vị trí được sắp xếp theo đường tròn xung quanh lỗ.